Bơm Bùn Cho Môi Trường Axit Trong Quá Trình Rửa Trích Quặng Mỏ: Nghiên Cứu Điển Hình Tại Congo

Tổng quan về dự án

Hạng mục dự ánThông tin dự án
Ngày dự ánTháng 5 năm 2025
Loại Khách hàngCông ty khai thác kim loại màu
Quốc giaCongo.
Phần ứng dụngRửa trôi
Ngành công nghiệpKhai thác kim loại màu
Môi chất bơmBùn axit chứa hạt rắn
Loại bơmBơm bùn chống ăn mòn dòng UHB
Thời gian Lắp đặt7 ngày
Thời gian Vận hành thử2 ngày
Yêu cầu chínhMôi trường axit, hạt rắn, vận chuyển liên tục
Mục đích ứng dụngVận chuyển bùn axit trong khu vực hòa tách

Bối cảnh dự án

Dự án này nằm tại Congo, liên quan đến việc vận chuyển bùn trong khu vực hòa tách của một mỏ kim loại màu. Khác với các ứng dụng chất lỏng sạch, bùn ở đây chứa cả thành phần axit và hạt rắn. Trong quá trình vận hành, các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng của bơm phải chịu được sự ăn mòn hóa học từ môi trường axit cũng như sự mài mòn cơ học do các hạt rắn đi qua các kênh dẫn dòng.

Đối với loại ứng dụng này, chỉ lựa chọn một bơm hóa chất thông thường là chưa đủ. Chỉ tập trung vào khả năng chống ăn mòn có thể bỏ qua sự mài mòn liên quan đến hạt rắn, trong khi chỉ tập trung vào khả năng chống mài mòn đòi hỏi phải kiểm tra kỹ lưỡng tính tương thích vật liệu với môi trường axit. Do đó, yếu tố then chốt trong dự án này là lựa chọn bơm và vật liệu bộ phận tiếp xúc với chất lỏng phù hợp dựa trên đặc tính của môi trường được bơm.

Dựa trên các điều kiện vận hành này, Changyu đã cung cấp Bơm bùn môi trường axit dòng UHB để vận chuyển bùn axit.

Giải pháp của Trường Vũ

Đối với yêu cầu vận chuyển bùn axit của dự án này, Changyu đã lựa chọn bơm bùn chống ăn mòn dòng UHB. Dựa trên điều kiện vận hành của trường hợp này, bơm được cấu hình với lưu lượng 80 m³/h và cột áp 35 m, sử dụng bơm 100UHB với động cơ 22 kW ở tốc độ 2900 vòng/phút.

Cấu hình bơm cho dự án này như sau:

Hạng mục cấu hìnhCấu hình dự án
Loại bơmBơm bùn chống ăn mòn UHB
Model cụ thể100UHB
Môi chất bơmBùn axit chứa hạt rắn
Lưu lượng thiết kế80 m³/giờ
Cột áp thiết kế35 m
Công suất động cơ22 kW
Tốc độ2.900 vòng/phút
Giải pháp vật liệuLớp lót polymer UHMW-PE
Đơn đăng kýKhu vực hòa tách

Dòng UHB bao phủ dải lưu lượng 3–2600 m³/h, dải cột áp 5–100 m, công suất động cơ từ 0,75–300 kW và dải nhiệt độ môi trường từ -20°C đến 90°C. Các cấu hình vật liệu tùy chỉnh cũng có sẵn.

Để biết thêm chi tiết sản phẩm, hãy đọc thêm trên trang sản phẩm của chúng tôi: Bơm bùn công nghiệp series UHB

Lưu ý: Các thông số sản phẩm nêu trên được cung cấp nhằm mục đích trình bày trường hợp ứng dụng và tham khảo lựa chọn. Các thông số hiệu suất thay đổi tùy theo model bơm và điều kiện vận hành. Model bơm cuối cùng, lưu lượng, cột áp, công suất động cơ và cấu hình vật liệu cần được xác định theo môi trường bơm cụ thể và điều kiện hiện trường. Để lựa chọn chính xác, hãy liên hệ với kỹ sư của Changyu kèm theo các thông số vận hành của bạn.

Tại sao Changyu khuyến nghị dòng UHB

Thách thức chính trong dự án này là môi trường được bơm chứa cả thành phần axit và hạt rắn.

Dòng UHB sử dụng UHMW-PE cấu trúc lớp lót để giải quyết các yêu cầu kết hợp giữa chống ăn mòn và chống mài mòn khi xử lý bùn ăn mòn. Điều này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng mà sự ăn mòn hóa học và mài mòn do hạt rắn xảy ra đồng thời.

Khác với các bơm được thiết kế chủ yếu cho chất lỏng sạch, dòng UHB sử dụng cấu trúc bánh công tác nửa hở phù hợp để vận chuyển bùn ăn mòn chứa hạt rắn.

Hệ thống hòa tách cũng có thể thay đổi đáng kể về công suất quy trình, dẫn đến các yêu cầu khác nhau về lưu lượng và cột áp. Dòng UHB của Changyu bao phủ nhiều thông số kỹ thuật, cho phép lựa chọn bơm cho các ứng dụng từ điều kiện lưu lượng thấp đến vận chuyển bùn khối lượng lớn. Dải tổng thể của nó bao phủ lưu lượng 3–2600 m³/h và cột áp 5–100 m.

耐酸渣浆泵

Khuyến nghị lựa chọn từ kỹ sư Changyu

Đối với dự án vận chuyển bùn axit, các thông số sau cần được cung cấp khi yêu cầu báo giá và lựa chọn bơm.

Xác nhận lưu lượng và cột áp yêu cầu

Lưu lượng và cột áp là các thông số cơ bản để lựa chọn bơm ly tâm.

Ví dụ, điểm làm việc tham chiếu trong dự án này là 80 m³/h ở cột áp 35 m. Nếu lưu lượng hệ thống thực tế tăng lên 100 m³/h hoặc cột áp hệ thống thay đổi, model bơm và công suất động cơ cần được kiểm tra lại thay vì áp dụng trực tiếp cấu hình ban đầu.

Cung cấp thông tin đầy đủ về môi trường

Chỉ mô tả môi trường là “bùn axit” là chưa đủ để lựa chọn vật liệu.

Các kỹ sư cũng cần biết:

  • Loại axit cụ thể
  • Nồng độ axit
  • Nhiệt độ bùn
  • Hàm lượng chất rắn
  • Kích thước hạt rắn
  • Độ cứng của hạt
  • Tỷ trọng bùn

Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu bơm, cấu trúc và model.

同时考虑腐蚀与磨损

当介质中同时含有酸性成分和矿物颗粒时,泵的材料选择不应仅依据酸浓度。实际工况需要同时评估化学腐蚀和颗粒磨损,以确定合适的衬里和过流部件配置。.

这在选择耐酸渣浆泵或比较不同耐酸渣浆泵用于矿物加工应用时尤为重要。.

不要仅根据管道尺寸选泵

管径可作为选泵的参考,但不能替代流量和扬程计算。最终泵型应根据系统阻力、管道长度、静扬程、阀门、弯头及其他实际运行工况确定。.

Lắp đặt và vận hành thử

该项目于2025年5月安装。对于渣浆泵安装,除泵本体安装外,还应检查进出口管道连接、基础固定、联轴器对中、电机转向、密封及润滑条件。.

对于用于浸出工段的矿用渣浆泵,这些安装检查对于确保设备在设计工况下运行至关重要。.

酸性介质渣浆泵现场运行

耐酸渣浆泵

Kết luận

酸性浆料输送对泵的要求比常规酸液输送更为严格。酸性成分带来腐蚀问题,而固体颗粒造成持续磨损。因此,泵的材料和结构需要同时适应这两种工况。.

在该项目中,长宇为刚果某有色金属矿浸出工段的酸性浆料输送提供了UHB系列酸性介质渣浆泵。该泵根据所需流量、扬程和介质特性进行配置。.

UHB系列适用于酸、碱、腐蚀性浆料及含固体颗粒的浆料。其流量范围为3–2600 m³/h,扬程范围为5–100 m,可根据不同的浆料输送需求选择不同的泵规格。.

对于涉及酸性浆料、含固体浆料或湿法冶金输送的项目,请向长宇工程师提供实际流量、扬程、介质成分、固体含量及颗粒尺寸。工程团队可根据具体运行工况确定合适的泵型和材料配置。.